TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

runaway

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʌnəweɪ/ US/ˈɹʌnəweɪ/ giọng máy của trình duyệt

runaway nghĩa là người trốn tránh, người chạy trốn, con ngựa lồng lên, trốn tránh.

Nghĩa của runaway

Danh từ

  1. Người trốn tránh, người chạy trốn.
  2. Con ngựa lồng lên.

Tính từ

  1. Trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ.
    • a runaway soldiermột người lính bỏ ngũ
  2. Lồng lên (ngựa).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thắng một cách dễ dàng.
    • a runaway victory(thể dục, thể thao) trận thắng dễ dàng

Dạng từ của runaway

Số nhiềurunaways

Câu hỏi thường gặp

runaway nghĩa là gì?

runaway (danh từ, tính từ) nghĩa là người trốn tránh, người chạy trốn, con ngựa lồng lên, trốn tránh.

runaway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của runaway: giọng Anh (UK) /ˈɹʌnəweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌnəweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.