runaway
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʌnəweɪ/
US/ˈɹʌnəweɪ/
giọng máy của trình duyệt
runaway nghĩa là người trốn tránh, người chạy trốn, con ngựa lồng lên, trốn tránh.
Nghĩa của runaway
Danh từ
- Người trốn tránh, người chạy trốn.
- Con ngựa lồng lên.
Tính từ
- Trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ.
- a runaway soldiermột người lính bỏ ngũ
- Lồng lên (ngựa).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thắng một cách dễ dàng.
- a runaway victory(thể dục, thể thao) trận thắng dễ dàng
Dạng từ của runaway
| Số nhiều | runaways |
Câu hỏi thường gặp
runaway nghĩa là gì?
runaway (danh từ, tính từ) nghĩa là người trốn tránh, người chạy trốn, con ngựa lồng lên, trốn tránh.
runaway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của runaway: giọng Anh (UK) /ˈɹʌnəweɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌnəweɪ/.