TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rundlet

UK/ˈɹʌndlət/ US/ˈɹʌndlət/ giọng máy của trình duyệt

rundlet nghĩa là Đơn vị đo lường chất lỏng cổ bằng 68 lít.

Nghĩa của rundlet

Danh từ

  1. Đơn vị đo lường chất lỏng cổ bằng 68 lít.

Dạng từ của rundlet

Số nhiềurundlets

Câu hỏi thường gặp

rundlet nghĩa là gì?

rundlet (danh từ) nghĩa là Đơn vị đo lường chất lỏng cổ bằng 68 lít.

rundlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rundlet: giọng Anh (UK) /ˈɹʌndlət/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌndlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.