runty
US/ˈrən.ti/
giọng máy của trình duyệt
runty nghĩa là còi cọc.
Nghĩa của runty
Tính từ
- Còi cọc.
Dạng từ của runty
| So sánh hơn | runtier |
| So sánh nhất | runtiest |
Câu hỏi thường gặp
runty nghĩa là gì?
runty (tính từ) nghĩa là còi cọc.
runty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của runty: giọng Mỹ (US) /ˈrən.ti/.