runt
UK/ɹʌnt/ giọng máy của trình duyệt
US/ɹʌnt/ giọng máy của trình duyệt
runt nghĩa là nòi bò nhỏ, nòi vật nhỏ, người lùn tịt.
Nghĩa của runt
Danh từ
- Nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ.
- Người bị cọc không lớn được; người lùn tịt.
- Con lợn bé nhất đàn.
- Bồ câu gộc.
Dạng từ của runt
| Số nhiều | runts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với runt
Đồng nghĩa
Họ từ của runt
Câu hỏi thường gặp
runt nghĩa là gì?
runt (danh từ) nghĩa là nòi bò nhỏ, nòi vật nhỏ, người lùn tịt.
runt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của runt: giọng Anh (UK) /ɹʌnt/, giọng Mỹ (US) /ɹʌnt/.