rusk
UK/ɹʌsk/
US/ɹʌsk/
giọng máy của trình duyệt
rusk nghĩa là bánh bít cốt, bích cốt, bít cốt.
Nghĩa của rusk
Danh từ
- Bánh bít cốt.
Dạng từ của rusk
| Số nhiều | rusks |
Câu hỏi thường gặp
rusk nghĩa là gì?
rusk (danh từ) nghĩa là bánh bít cốt, bích cốt, bít cốt.
rusk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rusk: giọng Anh (UK) /ɹʌsk/, giọng Mỹ (US) /ɹʌsk/.