TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

russ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈrəs/ giọng máy của trình duyệt

russ nghĩa là người nga.

Nghĩa của russ

Danh từ

  1. Người Nga.

Tính từ

  1. Thuộc người Nga.

Dạng từ của russ

So sánh hơnmore Russ
So sánh nhấtmost Russ
Số nhiềuRuss

Họ từ của russ

Câu hỏi thường gặp

russ nghĩa là gì?

russ (danh từ, tính từ) nghĩa là người nga.

russ phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của russ: giọng Mỹ (US) /ˈrəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.