TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

russofile

giọng máy của trình duyệt

russofile nghĩa là thân nga, người thân nga.

Nghĩa của russofile

Tính từ

  1. Thân Nga.

Danh từ

  1. Người thân Nga.

Câu hỏi thường gặp

russofile nghĩa là gì?

russofile (tính từ, danh từ) nghĩa là thân nga, người thân nga.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.