TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ruthenium

UK/ɹuːˈθiːniəm/ giọng máy của trình duyệt US/ɹuːˈθiːniəm/ giọng máy của trình duyệt

ruthenium nghĩa là ruteni.

Nghĩa của ruthenium

Danh từ

  1. Hoá học Ruteni.

Dạng từ của ruthenium

Số nhiềurutheniums

Câu hỏi thường gặp

ruthenium nghĩa là gì?

ruthenium (danh từ) nghĩa là ruteni.

ruthenium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruthenium: giọng Anh (UK) /ɹuːˈθiːniəm/, giọng Mỹ (US) /ɹuːˈθiːniəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.