TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sơn La

UK/ˈsʌnlɑː/ US/ˈsʌnlɑː/ giọng máy của trình duyệt

Sơn La nghĩa là sơn la.

Nghĩa của Sơn La

Danh từ riêng

  1. Sơn La.

Câu hỏi thường gặp

Sơn La nghĩa là gì?

Sơn La (danh từ riêng) nghĩa là sơn la.

Sơn La phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Sơn La: giọng Anh (UK) /ˈsʌnlɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌnlɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.