TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sablefish

US/ˈseɪ.bəl.ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

sablefish nghĩa là cá than.

Nghĩa của sablefish

Danh từ

  1. Động vật học Cá than.

Dạng từ của sablefish

Số nhiềusablefishes

Câu hỏi thường gặp

sablefish nghĩa là gì?

sablefish (danh từ) nghĩa là cá than.

sablefish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sablefish: giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.bəl.ˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.