sablefish
US/ˈseɪ.bəl.ˌfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
sablefish nghĩa là cá than.
Nghĩa của sablefish
Danh từ
- Động vật học Cá than.
Dạng từ của sablefish
| Số nhiều | sablefishes |
Câu hỏi thường gặp
sablefish nghĩa là gì?
sablefish (danh từ) nghĩa là cá than.
sablefish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sablefish: giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.bəl.ˌfɪʃ/.