sabre-rattling
giọng máy của trình duyệt
sabre-rattling nghĩa là sự đe doạ.
Nghĩa của sabre-rattling
Danh từ
- Sự đe doạ (bằng cách tấn công hoặc trừng phạt).
Dạng từ của sabre-rattling
| Số nhiều | sabre-rattlings |
| So sánh hơn | more sabre-rattling |
| So sánh nhất | most sabre-rattling |
Câu hỏi thường gặp
sabre-rattling nghĩa là gì?
sabre-rattling (danh từ) nghĩa là sự đe doạ.