TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sabre

UK/ˈseɪ.bə/ US/ˈseɪ.bɚ/ giọng máy của trình duyệt

sabre nghĩa là kiếm lưỡi cong, kỵ binh, đơn vị kỵ binh, đâm bằng kiếm.

Nghĩa của sabre

Danh từ

  1. Kiếm lưỡi cong (của kỵ binh).
    • a sabre cutnhát kiếm; sẹo vết kiếm
  2. Số nhiều (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh.
  3. Cái gạn thuỷ tinh (nóng chảy).

Ngoại động từ

  1. Đâm bằng kiếm, chém bằng kiếm.

Dạng từ của sabre

Số nhiềusabres
Ngôi thứ ba số ítsabres
Hiện tại phân từ (-ing)sabring
Quá khứ phân từsabred
Quá khứsabred

Họ từ của sabre

Cụm từ, thành ngữ với sabre

  • the sabre — Lực lượng quân sự, sự thống trị quân sự.
  • sabre rattling — Sự đe doạ binh đao.

Câu hỏi thường gặp

sabre nghĩa là gì?

sabre (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kiếm lưỡi cong, kỵ binh, đơn vị kỵ binh, đâm bằng kiếm.

sabre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabre: giọng Anh (UK) /ˈseɪ.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.bɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.