sabulous
UK/ˈsæbjʊləs/
US/ˈsæbjʊləs/
giọng máy của trình duyệt
sabulous nghĩa là cát, có cát.
Nghĩa của sabulous
Tính từ
- Thuộc Cát.
- Có cát.
- Y học Dạng hạt (sỏi thận).
Dạng từ của sabulous
| So sánh hơn | more sabulous |
| So sánh nhất | most sabulous |
Câu hỏi thường gặp
sabulous nghĩa là gì?
sabulous (tính từ) nghĩa là cát, có cát.
sabulous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabulous: giọng Anh (UK) /ˈsæbjʊləs/, giọng Mỹ (US) /ˈsæbjʊləs/.