TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sachet powder

giọng máy của trình duyệt

sachet powder nghĩa là túi bột thơm.

Nghĩa của sachet powder

Danh từ

  1. Túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo)

Câu hỏi thường gặp

sachet powder nghĩa là gì?

sachet powder (danh từ) nghĩa là túi bột thơm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.