sackful
UK/ˈsæk.fʊl/
US/ˈsæk.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
sackful nghĩa là bao tải.
Nghĩa của sackful
Danh từ
- Bao tải (đầy).
Dạng từ của sackful
| Số nhiều | sackfuls |
| So sánh hơn | more sackful |
| So sánh nhất | most sackful |
Câu hỏi thường gặp
sackful nghĩa là gì?
sackful (danh từ) nghĩa là bao tải.
sackful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sackful: giọng Anh (UK) /ˈsæk.fʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈsæk.fʊl/.