TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sackful

UK/ˈsæk.fʊl/ US/ˈsæk.fʊl/ giọng máy của trình duyệt

sackful nghĩa là bao tải.

Nghĩa của sackful

Danh từ

  1. Bao tải (đầy).

Dạng từ của sackful

Số nhiềusackfuls
So sánh hơnmore sackful
So sánh nhấtmost sackful

Câu hỏi thường gặp

sackful nghĩa là gì?

sackful (danh từ) nghĩa là bao tải.

sackful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sackful: giọng Anh (UK) /ˈsæk.fʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈsæk.fʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.