sacramentalism
giọng máy của trình duyệt
sacramentalism nghĩa là Thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ.
Nghĩa của sacramentalism
Danh từ
- Thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ.
Dạng từ của sacramentalism
| Số nhiều | sacramentalisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacramentalism
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sacramentalism nghĩa là gì?
sacramentalism (danh từ) nghĩa là Thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ.