TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sacramentalism

giọng máy của trình duyệt

sacramentalism nghĩa là Thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ.

Nghĩa của sacramentalism

Danh từ

  1. Thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ.

Dạng từ của sacramentalism

Số nhiềusacramentalisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacramentalism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sacramentalism nghĩa là gì?

sacramentalism (danh từ) nghĩa là Thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.