TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sacraria

giọng máy của trình duyệt

sacraria nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của sacraria

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem sacrarium

Câu hỏi thường gặp

sacraria nghĩa là gì?

sacraria (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.