TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sacrarium

UK/səˈkɹɛəɹi.əm/ US/səˈkɹɛɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

sacrarium nghĩa là bể nước thánh.

Nghĩa của sacrarium

Danh từ

  1. Bộ phận thiêng liêng của nhà thờ.
  2. Bể nước thánh.
  3. Cổ la mã Nơi thiêng liêng trong điện thờ chứa đựng vật thiêng.

Dạng từ của sacrarium

Số nhiềusacrariums

Câu hỏi thường gặp

sacrarium nghĩa là gì?

sacrarium (danh từ) nghĩa là bể nước thánh.

sacrarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacrarium: giọng Anh (UK) /səˈkɹɛəɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /səˈkɹɛɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.