sacred
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈseɪkɹɪd/
US/ˈseɪkɹɪd/
giọng máy của trình duyệt
sacred nghĩa là thánh, thần thánh, thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
Nghĩa của sacred
Tính từ
- Thuộc Thánh; thần thánh, của thần.
- sacred booksách thánh
- sacred poetrythánh thi
- sacred horsengựa thần
- sacred warcuộc chiến tranh thần thánh
- Thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
- a sacred dutynhiệm vụ thiêng liêng
- the sacred right to self-determinationquyền tự quyết bất khả xâm phạm
Dạng từ của sacred
| So sánh hơn | more sacred |
| So sánh nhất | most sacred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacred
Đồng nghĩa
divinegodlyhallowedblessedcelestialheavenlyholysanctimonioussanctifieddistinguishedeminentgloriousillustriouspricelessreputable
Trái nghĩa
Họ từ của sacred
Cụm từ, thành ngữ với sacred
- sacred fig — Bồ đề,.
Câu ví dụ với sacred
- This land is not for sale because it is sacred and forbidden. Vùng đất này không bán vì nó là đất thánh và là đất cấm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sacred nghĩa là gì?
sacred (tính từ) nghĩa là thánh, thần thánh, thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
sacred phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacred: giọng Anh (UK) /ˈseɪkɹɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪkɹɪd/.