sacredly
US/ˈseɪ.krəd.li/
giọng máy của trình duyệt
sacredly nghĩa là thánh, thần thánh, long trọng, rất quan trọng.
Nghĩa của sacredly
Phó từ
- Thuộc Thánh; thần thánh, của thần; thiêng liêng.
- Long trọng; rất quan trọng (về bổn phận, nghĩa vụ).
- Linh thiêng; sùng kính; bất khả xâm phạm.
- Dành cho ai/cái gì (câu ghi ở bia mộ, bia kỷ niệm người chết).
Dạng từ của sacredly
| So sánh hơn | more sacredly |
| So sánh nhất | most sacredly |
Câu hỏi thường gặp
sacredly nghĩa là gì?
sacredly (phó từ) nghĩa là thánh, thần thánh, long trọng, rất quan trọng.
sacredly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacredly: giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.krəd.li/.