TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saddle-blanket

US/ˈsæ.dᵊl.ˈblæŋ.kət/ giọng máy của trình duyệt

saddle-blanket nghĩa là Cái chăn dưới yên ngựa.

Nghĩa của saddle-blanket

Danh từ

  1. Cái chăn dưới yên ngựa.

Dạng từ của saddle-blanket

Số nhiềusaddle blankets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saddle-blanket

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

saddle-blanket nghĩa là gì?

saddle-blanket (danh từ) nghĩa là Cái chăn dưới yên ngựa.

saddle-blanket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saddle-blanket: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.dᵊl.ˈblæŋ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.