saddleback
giọng máy của trình duyệt
saddleback nghĩa là mái sống trâu, đồi sống trâu.
Nghĩa của saddleback
Danh từ
- Kiến trúc Mái sống trâu.
- Đồi (có hình) sống trâu.
Dạng từ của saddleback
| Số nhiều | saddlebacks |
| Ngôi thứ ba số ít | saddlebacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | saddlebacking |
| Quá khứ phân từ | saddlebacked |
| Quá khứ | saddlebacked |
Câu hỏi thường gặp
saddleback nghĩa là gì?
saddleback (danh từ) nghĩa là mái sống trâu, đồi sống trâu.