saddle-tree
US/ˈsæ.dᵊl.ˈtri/
giọng máy của trình duyệt
saddle-tree nghĩa là khung yên, cốt yên.
Nghĩa của saddle-tree
Danh từ
- Khung yên, cốt yên.
Dạng từ của saddle-tree
| Số nhiều | saddle trees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saddle-tree
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
saddle-tree nghĩa là gì?
saddle-tree (danh từ) nghĩa là khung yên, cốt yên.
saddle-tree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saddle-tree: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.dᵊl.ˈtri/.