saddlebacked
giọng máy của trình duyệt
saddlebacked nghĩa là có hình sống trâu.
Nghĩa của saddlebacked
Tính từ
- Có hình sống trâu.
Câu hỏi thường gặp
saddlebacked nghĩa là gì?
saddlebacked (tính từ) nghĩa là có hình sống trâu.
saddlebacked nghĩa là có hình sống trâu.
saddlebacked (tính từ) nghĩa là có hình sống trâu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.