TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

safe prime

UK/seɪf ˈpɹaɪm/ US/seɪf ˈpɹaɪm/ giọng máy của trình duyệt

safe prime nghĩa là số nguyên tố an toàn.

Nghĩa của safe prime

Danh từ

  1. Số nguyên tố an toàn.

Dạng từ của safe prime

Số nhiềusafe primes

Câu hỏi thường gặp

safe prime nghĩa là gì?

safe prime (danh từ) nghĩa là số nguyên tố an toàn.

safe prime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safe prime: giọng Anh (UK) /seɪf ˈpɹaɪm/, giọng Mỹ (US) /seɪf ˈpɹaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.