safflower
UK/ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/
US/ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
safflower nghĩa là cây rum, màu đỏ rum, hồng hoa, rum.
Nghĩa của safflower
Danh từ
- Thực vật học Cây rum.
- Màu đỏ rum (lấy từ hoa rum).
- Cánh hoa rum khô.
Dạng từ của safflower
| Số nhiều | safflowers |
Câu hỏi thường gặp
safflower nghĩa là gì?
safflower (danh từ) nghĩa là cây rum, màu đỏ rum, hồng hoa, rum.
safflower phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của safflower: giọng Anh (UK) /ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/.