TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

safflower

UK/ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/ US/ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

safflower nghĩa là cây rum, màu đỏ rum, hồng hoa, rum.

Nghĩa của safflower

Danh từ

  1. Thực vật học Cây rum.
  2. Màu đỏ rum (lấy từ hoa rum).
  3. Cánh hoa rum khô.

Dạng từ của safflower

Số nhiềusafflowers

Câu hỏi thường gặp

safflower nghĩa là gì?

safflower (danh từ) nghĩa là cây rum, màu đỏ rum, hồng hoa, rum.

safflower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của safflower: giọng Anh (UK) /ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsæfˌlaʊə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.