TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saffranin

giọng máy của trình duyệt

saffranin nghĩa là Safranin.

Nghĩa của saffranin

Danh từ

  1. Hoá học Safranin.

Câu hỏi thường gặp

saffranin nghĩa là gì?

saffranin (danh từ) nghĩa là Safranin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.