TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sagamore

UK/ˈsæɡəmɔː/ US/ˈsæɡəˌmɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

sagamore nghĩa là quan to.

Nghĩa của sagamore

Danh từ

  1. Tù trưởng (của một số bộ lạc dân da đỏ ở Mỹ) ((cũng) sagamore).
  2. Quan to, người tai to mặt lớn.

Dạng từ của sagamore

Số nhiềusagamores

Họ từ của sagamore

Câu hỏi thường gặp

sagamore nghĩa là gì?

sagamore (danh từ) nghĩa là quan to.

sagamore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagamore: giọng Anh (UK) /ˈsæɡəmɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈsæɡəˌmɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.