TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sagging

US/ˈsæɡ.ɡiɳ/ giọng máy của trình duyệt

sagging nghĩa là sự lún, sự sụt xuống.

Nghĩa của sagging

Danh từ

  1. Sự lún, sự sụt xuống.
  2. Sagging of the vault.
  3. Sự sụt vòm.
  4. Sự võng xuống.
    • sagging of the beltsự võng xuống của đai truyền
  5. Sự đi chệch hướng (máy bay).
  6. Kinh tế Sự sụt giá.

Dạng từ của sagging

Số nhiềusaggings
So sánh hơnmore sagging
So sánh nhấtmost sagging

Câu hỏi thường gặp

sagging nghĩa là gì?

sagging (danh từ) nghĩa là sự lún, sự sụt xuống.

sagging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagging: giọng Mỹ (US) /ˈsæɡ.ɡiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.