sagging
US/ˈsæɡ.ɡiɳ/
giọng máy của trình duyệt
sagging nghĩa là sự lún, sự sụt xuống.
Nghĩa của sagging
Danh từ
- Sự lún, sự sụt xuống.
- Sagging of the vault.
- Sự sụt vòm.
- Sự võng xuống.
- sagging of the beltsự võng xuống của đai truyền
- Sự đi chệch hướng (máy bay).
- Kinh tế Sự sụt giá.
Dạng từ của sagging
| Số nhiều | saggings |
| So sánh hơn | more sagging |
| So sánh nhất | most sagging |
Câu hỏi thường gặp
sagging nghĩa là gì?
sagging (danh từ) nghĩa là sự lún, sự sụt xuống.
sagging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sagging: giọng Mỹ (US) /ˈsæɡ.ɡiɳ/.