TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saggy

UK/ˈsæɡi/ US/ˈsæɡi/ giọng máy của trình duyệt

saggy nghĩa là xệ.

Nghĩa của saggy

Tính từ

  1. Xệ.

Dạng từ của saggy

So sánh hơnsaggier
So sánh nhấtsaggiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saggy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

saggy nghĩa là gì?

saggy (tính từ) nghĩa là xệ.

saggy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saggy: giọng Anh (UK) /ˈsæɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈsæɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.