saggy
UK/ˈsæɡi/
US/ˈsæɡi/
giọng máy của trình duyệt
saggy nghĩa là xệ.
Nghĩa của saggy
Tính từ
- Xệ.
Dạng từ của saggy
| So sánh hơn | saggier |
| So sánh nhất | saggiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saggy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
saggy nghĩa là gì?
saggy (tính từ) nghĩa là xệ.
saggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saggy: giọng Anh (UK) /ˈsæɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈsæɡi/.