sagittary
UK/ˈsæd͡ʒɪtəɹi/
US/ˈsæd͡ʒɪtəɹi/
giọng máy của trình duyệt
sagittary nghĩa là Dạng tên.
Nghĩa của sagittary
Tính từ
- Dạng tên.
Dạng từ của sagittary
| Số nhiều | sagittaries |
Câu hỏi thường gặp
sagittary nghĩa là gì?
sagittary (tính từ) nghĩa là Dạng tên.
sagittary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sagittary: giọng Anh (UK) /ˈsæd͡ʒɪtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsæd͡ʒɪtəɹi/.