TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sagittate

US/ˈsæ.dʒə.ˌteɪt/ giọng máy của trình duyệt

sagittate nghĩa là hình tên.

Nghĩa của sagittate

Tính từ

  1. Sinh vật học Hình tên.

Họ từ của sagittate

Câu hỏi thường gặp

sagittate nghĩa là gì?

sagittate (tính từ) nghĩa là hình tên.

sagittate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sagittate: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.dʒə.ˌteɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.