sagittate
US/ˈsæ.dʒə.ˌteɪt/
giọng máy của trình duyệt
sagittate nghĩa là hình tên.
Nghĩa của sagittate
Tính từ
- Sinh vật học Hình tên.
Họ từ của sagittate
Câu hỏi thường gặp
sagittate nghĩa là gì?
sagittate (tính từ) nghĩa là hình tên.
sagittate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sagittate: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.dʒə.ˌteɪt/.