sailboater
US/ˈseɪɫ.ˌboʊ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
sailboater nghĩa là người lái thuyền buồm.
Nghĩa của sailboater
Danh từ
- Người lái thuyền buồm.
Dạng từ của sailboater
| Số nhiều | sailboaters |
Câu hỏi thường gặp
sailboater nghĩa là gì?
sailboater (danh từ) nghĩa là người lái thuyền buồm.
sailboater phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sailboater: giọng Mỹ (US) /ˈseɪɫ.ˌboʊ.tɜː/.