TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sailer

US/ˈseɪ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

sailer nghĩa là tàu buồm, thuyền buồm.

Nghĩa của sailer

Danh từ

  1. Tàu buồm, thuyền buồm.

Dạng từ của sailer

Số nhiềusailers

Câu hỏi thường gặp

sailer nghĩa là gì?

sailer (danh từ) nghĩa là tàu buồm, thuyền buồm.

sailer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sailer: giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.