sailorly
giọng máy của trình duyệt
sailorly nghĩa là Có đặc tính thủy thủ.
Nghĩa của sailorly
Tính từ
- Có đặc tính thủy thủ.
Dạng từ của sailorly
| So sánh hơn | more sailorly |
| So sánh nhất | most sailorly |
Câu hỏi thường gặp
sailorly nghĩa là gì?
sailorly (tính từ) nghĩa là Có đặc tính thủy thủ.