TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saké

UK/ˈsækeɪ/ US/ˈsækeɪ/ giọng máy của trình duyệt

saké nghĩa là rượu sakê, sake, chông trù.

Nghĩa của saké

Danh từ

  1. Rượu sakê (Nhật).

Dạng từ của saké

Số nhiềusakés

Câu hỏi thường gặp

saké nghĩa là gì?

saké (danh từ) nghĩa là rượu sakê, sake, chông trù.

saké phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saké: giọng Anh (UK) /ˈsækeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsækeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.