TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saker

UK/ˈseɪkə/ US/ˈseɪkɚ/ giọng máy của trình duyệt

saker nghĩa là chim ưng, súng thần công, súng đại bác.

Nghĩa của saker

Danh từ

  1. Động vật học Chim ưng.
  2. Sử học Súng thần công, súng đại bác.

Dạng từ của saker

Số nhiềusakers

Câu hỏi thường gặp

saker nghĩa là gì?

saker (danh từ) nghĩa là chim ưng, súng thần công, súng đại bác.

saker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saker: giọng Anh (UK) /ˈseɪkə/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.