TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sal-ammoniac

US/ˈsæl.ə.ˈmoʊ.ni.ˌæk/ giọng máy của trình duyệt

sal-ammoniac nghĩa là Amoni clorua.

Nghĩa của sal-ammoniac

Danh từ

  1. Hoá học Amoni clorua.

Câu hỏi thường gặp

sal-ammoniac nghĩa là gì?

sal-ammoniac (danh từ) nghĩa là Amoni clorua.

sal-ammoniac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sal-ammoniac: giọng Mỹ (US) /ˈsæl.ə.ˈmoʊ.ni.ˌæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.