TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salamandrine

giọng máy của trình duyệt

salamandrine nghĩa là rồng lửa.

Nghĩa của salamandrine

Tính từ

  1. Thuộc Rồng lửa; như rồng lửa.

Dạng từ của salamandrine

So sánh hơnmore salamandrine
So sánh nhấtmost salamandrine
Số nhiềusalamandrines

Câu hỏi thường gặp

salamandrine nghĩa là gì?

salamandrine (tính từ) nghĩa là rồng lửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.