salami
UK/səˈlɑːmi/
US/ˌsəˈlɑmi/
giọng máy của trình duyệt
salami nghĩa là xúc xích ý.
Nghĩa của salami
Danh từ
- Xúc xích Ý.
Dạng từ của salami
| Số nhiều | salamis |
Họ từ của salami
Cụm từ, thành ngữ với salami
- salami tactics — Chiến thuật cắt lát salami.
Câu hỏi thường gặp
salami nghĩa là gì?
salami (danh từ) nghĩa là xúc xích ý.
salami phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salami: giọng Anh (UK) /səˈlɑːmi/, giọng Mỹ (US) /ˌsəˈlɑmi/.