TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salami

UK/səˈlɑːmi/ US/ˌsəˈlɑmi/ giọng máy của trình duyệt

salami nghĩa là xúc xích ý.

Nghĩa của salami

Danh từ

  1. Xúc xích Ý.

Dạng từ của salami

Số nhiềusalamis

Họ từ của salami

Cụm từ, thành ngữ với salami

  • salami tactics — Chiến thuật cắt lát salami.

Câu hỏi thường gặp

salami nghĩa là gì?

salami (danh từ) nghĩa là xúc xích ý.

salami phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salami: giọng Anh (UK) /səˈlɑːmi/, giọng Mỹ (US) /ˌsəˈlɑmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.