TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salicin

US/ˈsæ.lə.sən/ giọng máy của trình duyệt

salicin nghĩa là Salixin.

Nghĩa của salicin

Danh từ

  1. Hoá học Salixin.

Dạng từ của salicin

Số nhiềusalicins

Câu hỏi thường gặp

salicin nghĩa là gì?

salicin (danh từ) nghĩa là Salixin.

salicin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salicin: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.lə.sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.