salicylate
US/sə.ˈlɪ.sə.ˌleɪt/
giọng máy của trình duyệt
salicylate nghĩa là Salixylat.
Nghĩa của salicylate
Danh từ
- Hoá học Salixylat.
Dạng từ của salicylate
| Số nhiều | salicylates |
| Ngôi thứ ba số ít | salicylates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | salicylating |
| Quá khứ phân từ | salicylated |
| Quá khứ | salicylated |
Câu hỏi thường gặp
salicylate nghĩa là gì?
salicylate (danh từ) nghĩa là Salixylat.
salicylate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salicylate: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɪ.sə.ˌleɪt/.