saliency
UK/ˈseɪ.li.ən.si/
US/ˈseɪ.li.ən.si/
giọng máy của trình duyệt
saliency nghĩa là chỗ nhô ra, chỗ lồi ra, sự nổi bật.
Nghĩa của saliency
Danh từ
- Chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi bật.
- Sự nổi bật, sự rõ ràng dễ thấy.
Dạng từ của saliency
| Số nhiều | saliencies |
Câu hỏi thường gặp
saliency nghĩa là gì?
saliency (danh từ) nghĩa là chỗ nhô ra, chỗ lồi ra, sự nổi bật.
saliency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saliency: giọng Anh (UK) /ˈseɪ.li.ən.si/, giọng Mỹ (US) /ˈseɪ.li.ən.si/.