sallowish
UK/ˈsæloʊwɪʃ/
US/ˈsæloʊwɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
sallowish nghĩa là hơi tái, hơi tái xám.
Nghĩa của sallowish
Tính từ
- Hơi tái, hơi tái xám, tai tái.
Dạng từ của sallowish
| So sánh hơn | more sallowish |
| So sánh nhất | most sallowish |
Câu hỏi thường gặp
sallowish nghĩa là gì?
sallowish (tính từ) nghĩa là hơi tái, hơi tái xám.
sallowish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sallowish: giọng Anh (UK) /ˈsæloʊwɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈsæloʊwɪʃ/.