TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sallowness

US/ˈsæ.ˌloʊ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

sallowness nghĩa là màu tái, vẻ tái xám.

Nghĩa của sallowness

Danh từ

  1. Màu tái, vẻ tái xám (của da).

Câu hỏi thường gặp

sallowness nghĩa là gì?

sallowness (danh từ) nghĩa là màu tái, vẻ tái xám.

sallowness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sallowness: giọng Mỹ (US) /ˈsæ.ˌloʊ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.