TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sallowy

UK/ˈsælɵwi/ US/ˈsælɵwi/ giọng máy của trình duyệt

sallowy nghĩa là có nhiều liễu bụi.

Nghĩa của sallowy

Tính từ

  1. Có nhiều liễu bụi.

Dạng từ của sallowy

So sánh hơnmore sallowy
So sánh nhấtmost sallowy

Câu hỏi thường gặp

sallowy nghĩa là gì?

sallowy (tính từ) nghĩa là có nhiều liễu bụi.

sallowy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sallowy: giọng Anh (UK) /ˈsælɵwi/, giọng Mỹ (US) /ˈsælɵwi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.