TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salmi

US/ˈsæl.mi/ giọng máy của trình duyệt

salmi nghĩa là món ragu.

Nghĩa của salmi

Danh từ

  1. Món ragu.

Dạng từ của salmi

Số nhiềusalmis

Câu hỏi thường gặp

salmi nghĩa là gì?

salmi (danh từ) nghĩa là món ragu.

salmi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salmi: giọng Mỹ (US) /ˈsæl.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.