TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salsa

UK/ˈsæl.sə/ US/ˈsɑl.sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của salsa

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của salsa

Số nhiềusalsas
Ngôi thứ ba số ítsalsas
Hiện tại phân từ (-ing)salsaing
Quá khứ phân từsalsaed
Quá khứsalsaed

Họ từ của salsa

Câu ví dụ với salsa

  • I cannot dance one single step of Salsa. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.