salsa
UK/ˈsæl.sə/
US/ˈsɑl.sə/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của salsa
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của salsa
| Số nhiều | salsas |
| Ngôi thứ ba số ít | salsas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | salsaing |
| Quá khứ phân từ | salsaed |
| Quá khứ | salsaed |
Họ từ của salsa
Câu ví dụ với salsa
- I cannot dance one single step of Salsa. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).