saltation
UK/sælˈteɪ.ʃən/
US/sælˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
saltation nghĩa là sự nhảy múa, sự nhảy vọt.
Nghĩa của saltation
Danh từ
- Sự nhảy múa.
- Sự nhảy vọt.
- Sự chuyển biến đột ngột.
Dạng từ của saltation
| Số nhiều | saltations |
Họ từ của saltation
Câu hỏi thường gặp
saltation nghĩa là gì?
saltation (danh từ) nghĩa là sự nhảy múa, sự nhảy vọt.
saltation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saltation: giọng Anh (UK) /sælˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /sælˈteɪ.ʃən/.