TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

saltation

UK/sælˈteɪ.ʃən/ US/sælˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

saltation nghĩa là sự nhảy múa, sự nhảy vọt.

Nghĩa của saltation

Danh từ

  1. Sự nhảy múa.
  2. Sự nhảy vọt.
  3. Sự chuyển biến đột ngột.

Dạng từ của saltation

Số nhiềusaltations

Họ từ của saltation

Câu hỏi thường gặp

saltation nghĩa là gì?

saltation (danh từ) nghĩa là sự nhảy múa, sự nhảy vọt.

saltation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saltation: giọng Anh (UK) /sælˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /sælˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.