TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

salted

US/ˈsɔl.təd/ giọng máy của trình duyệt

salted nghĩa là có muối, có ướp muối, có kinh nghiệm, thạo.

Nghĩa của salted

Tính từ

  1. Có muối, có ướp muối.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) có kinh nghiệm, thạo.

Họ từ của salted

Cụm từ, thành ngữ với salted

  • salted egg — Trứng vịt muối, hột vịt muối.

Câu hỏi thường gặp

salted nghĩa là gì?

salted (tính từ) nghĩa là có muối, có ướp muối, có kinh nghiệm, thạo.

salted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salted: giọng Mỹ (US) /ˈsɔl.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.